phát khiếp

phát khiếp

Nghe tiếng hét trong đêm, tôi phát khiếp.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cảm thấy sợ hãi, hoảng sợ đột ngột: "phát khiếp" chỉ trạng thái tinh thần bị kích động mạnh sợ hãi, thường xuất hiện bất ngờ do gặp điều đó đáng sợ hoặc ghê rợn.
    • Cảm giác ghê tởm, khó chịu tột độ: Trong một số ngữ cảnh, "phát khiếp" còn diễn tả sự chán ghét, không chịu nổi trước một điều đó.
  2. Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Rất đáng sợ, rất ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một sự việc, hiện tượng gây ấn tượng mạnh (thường tiêu cực).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhìn thấy con rắn, ấy phát khiếp bỏ chạy. ( ấy sợ hãi đột ngột bỏ chạy khi thấy con rắn.)
    • Nghe tiếng gào thét giữa đêm, tôi phát khiếp. (Tôi cảm thấy hoảng sợ tột độ tiếng động đáng sợ.)
  • Tính từ (khẩu ngữ):

    • Cảnh tượng đó phát khiếp thật! (Cảnh tượng đó rất đáng sợ, khủng khiếp.)
    • Bài kiểm tra hôm nay khó phát khiếp. (Bài kiểm tra rất khó, đến mức gây ám ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát khiếp ": diễn tả nguyên nhân gây ra sự sợ hãi hoặc ghê tởm.

    • Tôi phát khiếp mùi hôi thối đó. (Mùi hôi thối khiến tôi cảm thấy ghê tởm tột độ.)
  • "phát khiếp lên được": nhấn mạnh mức độ cực kỳ sợ hãi.

    • Cảnh ma quái trong phim làm anh ấy phát khiếp lên được. (Anh ấy sợ hãi đến mức không chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khiếp (tính từ): sợ hãi, ghê rợn.

    • Câu chuyện ma nghe khiếp quá! (Câu chuyện ma rất đáng sợ.)
  • Phát hoảng (động từ): sợ hãi đột ngột, tương tự như "phát khiếp" nhưng nhẹ hơn.

    • Nghe tiếng nổ, mọi người phát hoảng. (Mọi người sợ hãi tiếng nổ bất ngờ.)
  • Phát ốm (động từ): cảm thấy buồn nôn, khó chịu điều đó.

    • Nhìn cảnh tượng đó, tôi phát ốm. (Tôi cảm thấy ghê tởm, muốn nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoảng sợ: sợ hãi đột ngột, mất bình tĩnh.
  • Kinh hãi: sợ hãi đến mức run rẩy.
  • Ghê tởm: cảm giác khó chịu, chán ghét tột độ.
Thành ngữ liên quan
  • Phát khiếp vía: sợ hãi đến mức hồn vía bay mất (thường dùng trong văn nói, mang tính cường điệu).
    • Nghe chuyện ma, phát khiếp vía. ( sợ hãi tột độ, như mất hồn.)